icon flat English English
icon flat Tiếng Việt Tiếng Việt
Faztaa German dictionary
Faztaa German dictionary FAZTAA
Đăng kí
icon flat viFaztaa German dictionary
icon flat English English
icon flat Tiếng Việt Tiếng Việt
Faztaa German dictionary

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Đức - Anh

Đức - Đức

Hot search

faztaa result search

Tra cứu từ vựng Đức Việt, Việt Đức

Nhập vào ô tra cứu tiếng Đức hoặc tiếng Việt

Ví dụ: Adler or eagle.

Từ vựng Goethe theo cấp độ
A1
A2
B1
B2
C1
C2
Bảng xếp hạng
Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Ngạn ngữ

Wenn das Spiel vorbei ist, kehren der König und die Guten in dieselbe Kiste zurück

Khi trò chơi kết thúc thì quân tốt và vua cùng trở về một vị trí.
faztaa-puzzle